Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Tây Ninh năm 2014

Đài: Tây Ninh Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Tây Ninh năm 2014 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 81 và 93 về nhiều nhất (3 lần); đầu 6 dẫn đầu tần suất (10 lượt); đuôi 1 về dày nhất trong các đuôi (11 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 1, 5, 7 và 10 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 2, 3, 4, 6, 8, 9, 11 và 12 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2014

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay899317178đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2457870707đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay611796965đài không quayđài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quay185844448đài không quayđài không quay390204044đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay862468684đài không quayđài không quay042693932
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay390199998đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
6đài không quay045356561409793932đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay289081819đài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay647648482đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay379023235đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
9263819190đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay294807077đài không quayđài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quay302848482đài không quayđài không quay661536369đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay290725257đài không quayđài không quay049196965
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay281981819đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
13đài không quay944011112079212123đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay681181819đài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay043664640đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay158737370đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16068341415đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay329941415đài không quayđài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quay120753538đài không quayđài không quay431193932đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay842965651đài không quayđài không quay579385853
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay611365651đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
20đài không quay436615156255061617đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay789356561đài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay795615156đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay016067673đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23511969695đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay143584842đài không quayđài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quay176203033đài không quayđài không quay708663639đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay749664640đài không quayđài không quay376110101
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay527057572đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
27đài không quay511911112069451516đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay916905055đài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay001378785đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay799861617đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30867889897đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay304742426đài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay569771718đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2014 (đài quay T5); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2014)

Số Số lần Lần gần nhất
81 3 13/11/2014
93 3 04/12/2014
11 2 27/02/2014
15 2 21/08/2014
41 2 16/10/2014
48 2 07/08/2014
56 2 20/11/2014
61 2 29/05/2014
64 2 25/09/2014
65 2 18/09/2014

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
00 0 Chưa về
01 0 Chưa về
02 0 Chưa về
06 0 Chưa về
08 0 Chưa về
09 0 Chưa về
13 0 Chưa về
14 0 Chưa về
16 0 Chưa về
18 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2014)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 4 27/11/2014
1 8 25/12/2014
2 2 11/09/2014
3 2 10/07/2014
4 6 30/10/2014
5 5 20/11/2014
6 10 25/09/2014
7 3 28/08/2014
8 6 18/12/2014
9 6 11/12/2014

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 2 25/12/2014
1 11 13/11/2014
2 2 30/10/2014
3 7 04/12/2014
4 5 23/10/2014
5 7 18/12/2014
6 5 11/12/2014
7 5 09/10/2014
8 4 04/09/2014
9 4 05/06/2014

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 4 25/09/2014
1 5 25/12/2014
2 9 04/12/2014
3 4 18/12/2014
4 2 04/09/2014
5 8 11/12/2014
6 4 30/10/2014
7 6 09/10/2014
8 5 31/07/2014
9 5 13/11/2014

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2014

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.