Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Tây Ninh năm 2011

Đài: Tây Ninh Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Tây Ninh năm 2011 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 62 về nhiều nhất (3 lần); đầu 1 và 7 dẫn đầu tần suất (10 lượt); đuôi 3 và 5 về dày nhất trong các đuôi (9 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 3, 6, 9 và 12 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 1, 2, 4, 5, 7, 8, 10 và 11 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2011

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay591655550đài không quayđài không quay986485853
2đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay376656561đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3đài không quay250835358851813134đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay827570707đài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay335273730đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay106474741đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
6396845459đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay553736369đài không quayđài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quay465833336đài không quayđài không quay720811112đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay896110101đài không quayđài không quay640262628
9đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay705076763đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
10đài không quay808824246380260606đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay198029291đài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay604673730đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay925151516đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
13219530303đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay255124246đài không quayđài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quay494298987đài không quayđài không quay637714145đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay596183831đài không quayđài không quay610958583
16đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay195186864đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
17đài không quay472289897152031314đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay081514145đài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay421161617đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay292462628đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
20563584842đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay824213134đài không quayđài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quay601785853đài không quayđài không quay591676763đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay436563639đài không quayđài không quay180562628
23đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay652910101đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
24đài không quay920943437867818189đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay974777774đài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay789066662đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay858915156đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
27013372729đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay504211112đài không quayđài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quay820175752đài không quayđài không quay723146460đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay410254549đài không quayđài không quay670323235
30đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay840675752đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quay826695954đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2011 (đài quay T5); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2011)

Số Số lần Lần gần nhất
62 3 22/12/2011
10 2 08/09/2011
11 2 27/10/2011
13 2 20/10/2011
14 2 17/11/2011
24 2 13/10/2011
73 2 11/08/2011
75 2 30/06/2011
76 2 21/07/2011
85 2 01/12/2011

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
00 0 Chưa về
01 0 Chưa về
02 0 Chưa về
03 0 Chưa về
04 0 Chưa về
05 0 Chưa về
06 0 Chưa về
07 0 Chưa về
08 0 Chưa về
09 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2011)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 0
1 10 17/11/2011
2 4 29/12/2011
3 5 06/10/2011
4 3 28/07/2011
5 5 15/12/2011
6 7 22/12/2011
7 10 24/11/2011
8 6 01/12/2011
9 2 14/04/2011

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 5 03/11/2011
1 5 27/10/2011
2 4 22/12/2011
3 9 29/12/2011
4 7 17/11/2011
5 9 01/12/2011
6 7 06/10/2011
7 1 24/11/2011
8 3 15/12/2011
9 2 10/11/2011

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 4 01/09/2011
1 6 10/11/2011
2 6 27/10/2011
3 6 15/12/2011
4 6 24/11/2011
5 3 29/12/2011
6 6 13/10/2011
7 5 03/11/2011
8 4 22/12/2011
9 6 06/10/2011

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2011

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.