Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Tây Ninh năm 2010

Đài: Tây Ninh Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Tây Ninh năm 2010 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 38 về nhiều nhất (4 lần); đầu 3 dẫn đầu tần suất (9 lượt); đuôi 8 về dày nhất trong các đuôi (13 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 4, 7, 9 và 12 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 1, 2, 3, 5, 6, 8, 10 và 11 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2010

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quay169682820đài không quayđài không quay552351516đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay853331314đài không quayđài không quay199930303
3đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay023982820đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
4đài không quay337129291004873730đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay636803033đài không quay
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay893347471đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
6đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay373738381đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
7964531314đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay701188886đài không quayđài không quay
8đài không quayđài không quayđài không quay350265651đài không quayđài không quay725444448đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
9đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay378254549đài không quayđài không quay065032325
10đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay665938381đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
11đài không quay764250505029699998đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay369941415đài không quay
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay511134347đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
13đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay491160606đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14397163639đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay815615156đài không quayđài không quay
15đài không quayđài không quayđài không quay595418189đài không quayđài không quay426088886đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay766298987đài không quayđài không quay962786864
17đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay650558583đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18đài không quay114449493858526268đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay353674741đài không quay
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay878204044đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
20đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay006019190đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21320792921đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay710746460đài không quayđài không quay
22đài không quayđài không quayđài không quay112353538đài không quayđài không quay482189897đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay038746460đài không quayđài không quay645988886
24đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay780568684đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25đài không quay249438381849116167đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay413451516đài không quay
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay735799998đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
27đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay453181819đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28683273730đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay492748482đài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quayđài không quay641938381đài không quayđài không quay468906066đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay273558583đài không quayđài không quay682296965
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2010 (đài quay T5); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2010)

Số Số lần Lần gần nhất
38 4 10/06/2010
88 3 23/12/2010
31 2 02/09/2010
46 2 21/10/2010
51 2 25/11/2010
58 2 30/09/2010
73 2 04/03/2010
82 2 03/06/2010
99 2 26/08/2010
03 1 04/11/2010

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
00 0 Chưa về
01 0 Chưa về
02 0 Chưa về
05 0 Chưa về
07 0 Chưa về
08 0 Chưa về
09 0 Chưa về
10 0 Chưa về
11 0 Chưa về
12 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2010)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 3 04/11/2010
1 4 14/10/2010
2 2 18/03/2010
3 9 09/12/2010
4 7 11/11/2010
5 7 25/11/2010
6 4 24/06/2010
7 3 18/11/2010
8 8 23/12/2010
9 5 30/12/2010

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 3 02/12/2010
1 6 25/11/2010
2 4 09/12/2010
3 5 04/11/2010
4 5 18/11/2010
5 2 14/10/2010
6 7 30/12/2010
7 1 05/08/2010
8 13 23/12/2010
9 6 26/08/2010

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 7 21/10/2010
1 9 18/11/2010
2 1 28/10/2010
3 5 02/12/2010
4 5 16/12/2010
5 4 30/12/2010
6 8 23/12/2010
7 4 16/09/2010
8 5 26/08/2010
9 4 09/09/2010

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2010

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.