Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Tây Ninh năm 2013

Đài: Tây Ninh Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Tây Ninh năm 2013 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 19, 24, 30, 39, 70, 71, 75, 77 và 86 về nhiều nhất (2 lần); đầu 7 dẫn đầu tần suất (10 lượt); đuôi 0 và 9 về dày nhất trong các đuôi (8 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 1, 5, 8 và 10 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 2, 3, 4, 6, 7, 9, 11 và 12 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2013

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay228333336đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay219224246đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3535024246đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay785619190đài không quayđài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quay598977774đài không quayđài không quay983186864đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay168071718đài không quayđài không quay877409099
6đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay197890909đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
7đài không quay467114145181071718đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay835110101đài không quay
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay805070707đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
9đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay336439392đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
10028588886đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay215831314đài không quayđài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quay673119190đài không quayđài không quay342859594đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay749977774đài không quayđài không quay070475752
13đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay805665651đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14đài không quay865558583244913134đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay560997976đài không quay
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay394644448đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay349007077đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
17286687875đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay157683831đài không quayđài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quay196786864đài không quayđài không quay466682820đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay116239392đài không quayđài không quay938079796
20đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay920730303đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21đài không quay789248482830341415đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay085360606đài không quay
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay115701011đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay291122224đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
24482657572đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay049573730đài không quayđài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quay803830303đài không quayđài không quay438128280đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay834608088đài không quayđài không quay363770707
27đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay046953538đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28đài không quay233789897610566662đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay756440404đài không quay
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay361175752đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay971938381đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
31040818189đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay656993932đài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2013 (đài quay T5); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2013)

Số Số lần Lần gần nhất
19 2 03/10/2013
24 2 02/05/2013
30 2 20/06/2013
39 2 19/09/2013
70 2 26/12/2013
71 2 05/09/2013
75 2 12/12/2013
77 2 12/09/2013
86 2 04/07/2013
01 1 22/08/2013

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
00 0 Chưa về
02 0 Chưa về
03 0 Chưa về
04 0 Chưa về
05 0 Chưa về
06 0 Chưa về
11 0 Chưa về
12 0 Chưa về
15 0 Chưa về
16 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2013)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 4 05/12/2013
1 6 07/11/2013
2 4 25/07/2013
3 7 10/10/2013
4 4 28/11/2013
5 4 11/07/2013
6 3 21/11/2013
7 10 26/12/2013
8 7 17/10/2013
9 3 14/11/2013

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 8 26/12/2013
1 5 10/10/2013
2 2 18/07/2013
3 6 31/10/2013
4 4 15/08/2013
5 3 12/12/2013
6 3 04/07/2013
7 6 14/11/2013
8 7 26/09/2013
9 8 19/12/2013

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 5 24/10/2013
1 5 07/11/2013
2 8 12/12/2013
3 3 20/06/2013
4 9 28/11/2013
5 3 21/03/2013
6 7 19/12/2013
7 4 26/12/2013
8 5 26/09/2013
9 3 05/12/2013

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2013

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.