Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Tây Ninh năm 2009

Đài: Tây Ninh Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Tây Ninh năm 2009 gồm toàn bộ 53 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 01, 06, 25, 32, 54, 67 và 85 về nhiều nhất (2 lần); đầu 8 dẫn đầu tần suất (9 lượt); đuôi 1 và 9 về dày nhất trong các đuôi (7 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 1, 4, 7, 10 và 12 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 2, 3, 5, 6, 8, 9 và 11 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2009

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
167964640đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay657719190đài không quayđài không quay
2đài không quayđài không quayđài không quay182489897đài không quayđài không quay27020202đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay222874741đài không quayđài không quay288851516
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay06679796đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
5đài không quay49205050591101011đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay945385853đài không quay
6đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay51225257đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay48592921đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
814752527đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay145121213đài không quayđài không quay
9đài không quayđài không quayđài không quay921758583đài không quayđài không quay70206066đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay194029291đài không quayđài không quay426666662
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay00354549đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
12đài không quay4588484242681819đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay675567673đài không quay
13đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay448767673đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay47890909đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15036100000đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay817283831đài không quayđài không quay
16đài không quayđài không quayđài không quay254197976đài không quayđài không quay854672729đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay852732325đài không quayđài không quay830193932
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay55306066đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
19đài không quay8595454908365651đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay084824246đài không quay
20đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay277301011đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay23880808đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22438761617đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay656999998đài không quayđài không quay
23đài không quayđài không quayđài không quay675330303đài không quayđài không quay94795954đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay844717178đài không quayđài không quay643162628
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay22185853đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26đài không quay4793232523369695đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay356688886đài không quay
27đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay875949493đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay92928280đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29944348482đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay646025257đài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quayđài không quay659418189đài không quayđài không quay79187875đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay120911112

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2009 (đài quay T5); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2009)

Số Số lần Lần gần nhất
01 2 20/08/2009
06 2 09/07/2009
25 2 29/10/2009
32 2 17/09/2009
54 2 11/06/2009
67 2 12/11/2009
85 2 05/11/2009
00 1 15/01/2009
11 1 31/12/2009
17 1 24/09/2009

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
02 0 Chưa về
03 0 Chưa về
04 0 Chưa về
05 0 Chưa về
07 0 Chưa về
08 0 Chưa về
09 0 Chưa về
10 0 Chưa về
12 0 Chưa về
13 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2009)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 5 20/08/2009
1 4 31/12/2009
2 7 19/11/2009
3 3 17/09/2009
4 2 27/08/2009
5 6 03/12/2009
6 8 24/12/2009
7 3 03/09/2009
8 9 26/11/2009
9 6 17/12/2009

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 6 02/07/2009
1 7 31/12/2009
2 6 24/12/2009
3 2 17/12/2009
4 6 19/11/2009
5 6 05/11/2009
6 3 10/12/2009
7 5 12/11/2009
8 5 26/11/2009
9 7 22/10/2009

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 4 01/10/2009
1 7 15/10/2009
2 6 31/12/2009
3 8 12/11/2009
4 1 23/07/2009
5 5 17/09/2009
6 7 03/12/2009
7 5 29/10/2009
8 4 24/12/2009
9 6 16/07/2009

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2009

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.