Thống kê giải đặc biệt theo tổng năm 2024
Tổng của giải Đặc Biệt là phép cộng hai chữ số cuối rồi lấy số cuối — ví dụ ĐB tận cùng 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2 — nên giá trị chạy từ 0 đến 9. Chọn năm để xem tần suất tổng của đài Tây Ninh (đánh dấu tổng ra nhiều, tổng ra ít) cùng lưới kết quả theo kỳ quay.
Bảng thống kê tần suất Tổng đặc biệt (0–9)
Miền Nam — Tây Ninh — năm 2024 (52 kỳ, tới 26/12/2024).
| Tổng | Số lần | Tỉ lệ | Lần gần nhất |
|---|---|---|---|
| 0ra ít | 2 | 3.8% | 08/08/2024 |
| 1 | 4 | 7.7% | 24/10/2024 |
| 2ra nhiều | 9 | 17.3% | 21/11/2024 |
| 3 | 6 | 11.5% | 15/08/2024 |
| 4 | 4 | 7.7% | 05/09/2024 |
| 5 | 8 | 15.4% | 26/12/2024 |
| 6 | 8 | 15.4% | 28/11/2024 |
| 7ra ít | 2 | 3.8% | 11/07/2024 |
| 8 | 7 | 13.5% | 05/12/2024 |
| 9ra ít | 2 | 3.8% | 19/12/2024 |
Chú thích:
Ra nhiều: Mức tổng về nhiều lần nhất trong năm — cả hàng tô đỏ.
Ra ít: Mức tổng về ít lần nhất trong năm — cả hàng tô xanh.
Bảng thống kê giải đặc biệt theo tổng chẵn lẻ
| Ngày | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | · |
549159
01/02/2024
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · |
952400
01/08/2024
Tổng: 0
|
· | · | · | · |
| 2 | · | · | · | · |
459151
02/05/2024
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 3 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
074405
03/10/2024
Tổng: 5
|
· | · |
| 4 |
411630
04/01/2024
Tổng: 3
|
· | · |
503415
04/04/2024
Tổng: 6
|
· | · |
393008
04/07/2024
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · |
| 5 | · | · | · | · | · | · | · | · |
568859
05/09/2024
Tổng: 4
|
· | · |
432071
05/12/2024
Tổng: 8
|
| 6 | · | · | · | · | · |
320999
06/06/2024
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · |
| 7 | · | · |
160296
07/03/2024
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · | · |
244975
07/11/2024
Tổng: 2
|
· |
| 8 | · |
025605
08/02/2024
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · |
295719
08/08/2024
Tổng: 0
|
· | · | · | · |
| 9 | · | · | · | · |
737385
09/05/2024
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 10 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
266550
10/10/2024
Tổng: 5
|
· | · |
| 11 |
934958
11/01/2024
Tổng: 3
|
· | · |
281284
11/04/2024
Tổng: 2
|
· | · |
342343
11/07/2024
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · |
| 12 | · | · | · | · | · | · | · | · |
803162
12/09/2024
Tổng: 8
|
· | · |
805109
12/12/2024
Tổng: 9
|
| 13 | · | · | · | · | · |
154433
13/06/2024
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · |
| 14 | · | · |
248108
14/03/2024
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · | · |
687793
14/11/2024
Tổng: 2
|
· |
| 15 | · |
186526
15/02/2024
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · |
740285
15/08/2024
Tổng: 3
|
· | · | · | · |
| 16 | · | · | · | · |
627275
16/05/2024
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 17 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
185966
17/10/2024
Tổng: 2
|
· | · |
| 18 |
993362
18/01/2024
Tổng: 8
|
· | · |
775821
18/04/2024
Tổng: 3
|
· | · |
118679
18/07/2024
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · |
| 19 | · | · | · | · | · | · | · | · |
861597
19/09/2024
Tổng: 6
|
· | · |
005354
19/12/2024
Tổng: 9
|
| 20 | · | · | · | · | · |
541574
20/06/2024
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · |
| 21 | · | · |
921610
21/03/2024
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · | · |
075184
21/11/2024
Tổng: 2
|
· |
| 22 | · |
962539
22/02/2024
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · |
327014
22/08/2024
Tổng: 5
|
· | · | · | · |
| 23 | · | · | · | · |
616286
23/05/2024
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 24 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
318056
24/10/2024
Tổng: 1
|
· | · |
| 25 |
742678
25/01/2024
Tổng: 5
|
· | · |
766312
25/04/2024
Tổng: 3
|
· | · |
596457
25/07/2024
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · |
| 26 | · | · | · | · | · | · | · | · |
520038
26/09/2024
Tổng: 1
|
· | · |
076641
26/12/2024
Tổng: 5
|
| 27 | · | · | · | · | · |
912197
27/06/2024
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · |
| 28 | · | · |
053642
28/03/2024
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · | · |
542451
28/11/2024
Tổng: 6
|
· |
| 29 | · |
241898
29/02/2024
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · |
238813
29/08/2024
Tổng: 4
|
· | · | · | · |
| 30 | · | · | · | · |
284641
30/05/2024
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 31 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
249211
31/10/2024
Tổng: 2
|
· | · |
Hàng = ngày (1–31), cột = tháng (1–12). Mỗi ô hiện số giải Đặc Biệt (tô đỏ hai số cuối), ngày quay và tổng hai số cuối (0–9); ô trống là ngày không có kỳ.
Cách đọc bảng tổng
Tổng của một kỳ là hai chữ số cuối của giải Đặc Biệt cộng lại rồi lấy số cuối. Ví dụ đuôi 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2; còn đuôi 32 thì 3 + 2 = 5, tổng là 5. Cách tính này cho tổng luôn nằm trong khoảng 0 đến 9. Bảng tần suất ở trên cho biết trong năm mỗi mức tổng về bao nhiêu lần, chiếm tỉ lệ ra sao, đồng thời tô riêng mức tổng ra nhiều nhất cùng mức tổng ra ít để nhìn là thấy ngay.
Phía dưới là bảng xếp theo ngày × tháng: hàng là ngày trong tháng, cột là tháng, mỗi ô ứng với một kỳ quay. Trong ô có số giải Đặc Biệt (hai số cuối tô đỏ cho dễ nhìn), ngày quay và tổng của kỳ đó. Muốn xem riêng một nhóm, bạn bấm “Tổng chẵn” hoặc “Tổng lẻ” ở trên — cả bảng tần suất lẫn bảng ngày × tháng đều lọc lại theo đúng nhóm vừa chọn.
Tất cả con số ở đây đều là kết quả đã quay, gom lại cho bạn tra cứu và nhìn lại cho tiện. Xổ số quay hoàn toàn ngẫu nhiên, kỳ trước không kéo theo kỳ sau, nên không bảng nào trên trang nói trước được kết quả sắp tới.
