Thống kê giải đặc biệt theo tổng năm 2008
Tổng của giải Đặc Biệt là phép cộng hai chữ số cuối rồi lấy số cuối — ví dụ ĐB tận cùng 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2 — nên giá trị chạy từ 0 đến 9. Chọn năm để xem tần suất tổng của đài Tây Ninh (đánh dấu tổng ra nhiều, tổng ra ít) cùng lưới kết quả theo kỳ quay.
Bảng thống kê tần suất Tổng đặc biệt (0–9)
Miền Nam — Tây Ninh — năm 2008 (52 kỳ, tới 25/12/2008).
| Tổng | Số lần | Tỉ lệ | Lần gần nhất |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 5.8% | 10/07/2008 |
| 1 | 8 | 15.4% | 20/11/2008 |
| 2ra nhiều | 9 | 17.3% | 18/12/2008 |
| 3 | 3 | 5.8% | 16/10/2008 |
| 4ra ít | 2 | 3.8% | 19/06/2008 |
| 5 | 4 | 7.7% | 04/09/2008 |
| 6ra ít | 2 | 3.8% | 21/08/2008 |
| 7 | 7 | 13.5% | 11/12/2008 |
| 8 | 5 | 9.6% | 30/10/2008 |
| 9ra nhiều | 9 | 17.3% | 25/12/2008 |
Chú thích:
Ra nhiều: Mức tổng về nhiều lần nhất trong năm — cả hàng tô đỏ.
Ra ít: Mức tổng về ít lần nhất trong năm — cả hàng tô xanh.
Bảng thống kê giải đặc biệt theo tổng chẵn lẻ
| Ngày | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | · | · | · | · |
79047
01/05/2008
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 2 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
18153
02/10/2008
Tổng: 8
|
· | · |
| 3 |
46926
03/01/2008
Tổng: 8
|
· | · |
21641
03/04/2008
Tổng: 5
|
· | · |
38041
03/07/2008
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · |
| 4 | · | · | · | · | · | · | · | · |
11705
04/09/2008
Tổng: 5
|
· | · |
29889
04/12/2008
Tổng: 7
|
| 5 | · | · | · | · | · |
36390
05/06/2008
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · |
| 6 | · | · |
05707
06/03/2008
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · | · |
44445
06/11/2008
Tổng: 9
|
· |
| 7 | · |
96811
07/02/2008
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · |
26449
07/08/2008
Tổng: 3
|
· | · | · | · |
| 8 | · | · | · | · |
73814
08/05/2008
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 9 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
66070
09/10/2008
Tổng: 7
|
· | · |
| 10 |
60466
10/01/2008
Tổng: 2
|
· | · |
94038
10/04/2008
Tổng: 1
|
· | · |
59482
10/07/2008
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · |
| 11 | · | · | · | · | · | · | · | · |
74410
11/09/2008
Tổng: 1
|
· | · |
66470
11/12/2008
Tổng: 7
|
| 12 | · | · | · | · | · |
95417
12/06/2008
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · |
| 13 | · | · |
85649
13/03/2008
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · | · |
63663
13/11/2008
Tổng: 9
|
· |
| 14 | · |
25225
14/02/2008
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · |
62081
14/08/2008
Tổng: 9
|
· | · | · | · |
| 15 | · | · | · | · |
63801
15/05/2008
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 16 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
94821
16/10/2008
Tổng: 3
|
· | · |
| 17 |
75335
17/01/2008
Tổng: 8
|
· | · |
28954
17/04/2008
Tổng: 9
|
· | · |
37310
17/07/2008
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · |
| 18 | · | · | · | · | · | · | · | · |
16957
18/09/2008
Tổng: 2
|
· | · |
93566
18/12/2008
Tổng: 2
|
| 19 | · | · | · | · | · |
03277
19/06/2008
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · |
| 20 | · | · |
84355
20/03/2008
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · |
07283
20/11/2008
Tổng: 1
|
· |
| 21 | · |
12647
21/02/2008
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · |
89979
21/08/2008
Tổng: 6
|
· | · | · | · |
| 22 | · | · | · | · |
98090
22/05/2008
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 23 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
27989
23/10/2008
Tổng: 7
|
· | · |
| 24 |
69689
24/01/2008
Tổng: 7
|
· | · |
80128
24/04/2008
Tổng: 0
|
· | · |
94818
24/07/2008
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · |
| 25 | · | · | · | · | · | · | · | · |
68002
25/09/2008
Tổng: 2
|
· | · |
03763
25/12/2008
Tổng: 9
|
| 26 | · | · | · | · | · |
32451
26/06/2008
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · |
| 27 | · | · |
09054
27/03/2008
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · | · |
13975
27/11/2008
Tổng: 2
|
· |
| 28 | · |
29475
28/02/2008
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · |
83120
28/08/2008
Tổng: 2
|
· | · | · | · |
| 29 | · | · | · | · |
93702
29/05/2008
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 30 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
87962
30/10/2008
Tổng: 8
|
· | · |
| 31 |
06086
31/01/2008
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · |
95674
31/07/2008
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · |
Hàng = ngày (1–31), cột = tháng (1–12). Mỗi ô hiện số giải Đặc Biệt (tô đỏ hai số cuối), ngày quay và tổng hai số cuối (0–9); ô trống là ngày không có kỳ.
Cách đọc bảng tổng
Tổng của một kỳ là hai chữ số cuối của giải Đặc Biệt cộng lại rồi lấy số cuối. Ví dụ đuôi 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2; còn đuôi 32 thì 3 + 2 = 5, tổng là 5. Cách tính này cho tổng luôn nằm trong khoảng 0 đến 9. Bảng tần suất ở trên cho biết trong năm mỗi mức tổng về bao nhiêu lần, chiếm tỉ lệ ra sao, đồng thời tô riêng mức tổng ra nhiều nhất cùng mức tổng ra ít để nhìn là thấy ngay.
Phía dưới là bảng xếp theo ngày × tháng: hàng là ngày trong tháng, cột là tháng, mỗi ô ứng với một kỳ quay. Trong ô có số giải Đặc Biệt (hai số cuối tô đỏ cho dễ nhìn), ngày quay và tổng của kỳ đó. Muốn xem riêng một nhóm, bạn bấm “Tổng chẵn” hoặc “Tổng lẻ” ở trên — cả bảng tần suất lẫn bảng ngày × tháng đều lọc lại theo đúng nhóm vừa chọn.
Tất cả con số ở đây đều là kết quả đã quay, gom lại cho bạn tra cứu và nhìn lại cho tiện. Xổ số quay hoàn toàn ngẫu nhiên, kỳ trước không kéo theo kỳ sau, nên không bảng nào trên trang nói trước được kết quả sắp tới.
